Sorry, you need to enable JavaScript to visit this website.
Tìm kiếm
Bạn đã đăng ký thành viên chưa? Đăng ký thành viên
Share this Bài viết
X
Tiêu chuẩn chiều cao cân nặng mới

Tiêu chuẩn cân nặng chiều cao mới

 

Tiêu chuẩn cân nặng chiều cao mới

Thứ hai, 27 Th 11 2017

TuổiTraiGái
 Cân nặngChiều caoCân nặngChiều cao
 -2SDTB+2SD-2SDTB+2SD-2SDTB+2SD-2SDTB+2SD
0 tháng2.53.34.446.149.953.72.43.24.245.449.152.9
1 tháng3.44.55.850.854.758.63.24.25.549.853.757.6
2 tháng4.35.67.154.458.462.43.95.16.65357.161.1
3 tháng56.4857.361.465.54.55.87.555.659.864
4 tháng5.678.759.763.96856.48.257.862.166.4
5 tháng67.59.361.765.970.15.46.98.859.66468.5
6 tháng6.47.99.863.367.671.95.77.39.361.265.770.3
7 tháng6.78.310.364.869.273.567.69.862.767.371.9
8 tháng6.98.610.766.270.6756.37.910.26468.773.5
9 tháng7.18.91167.57276.56.58.210.565.370.175
10 tháng7.49.211.468.773.377.96.78.510.966.571.576.4
11 tháng7.69.411.769.974.579.26.98.711.267.772.877.8
12 tháng7.79.6127175.780.578.911.568.97479.2
13 tháng7.99.912.372.176.981.87.29.211.87075.280.5
14 tháng8.110.112.673.178837.49.412.17176.481.7
15 tháng8.310.312.874.179.184.27.69.612.47277.583
16 tháng8.410.513.17580.285.47.79.812.67378.684.2
17 tháng8.610.713.47681.286.57.91012.97479.785.4
18 tháng8.810.913.776.982.387.78.110.213.274.980.786.5
19 tháng8.911.113.977.783.288.88.210.413.575.881.787.6
20 tháng9.111.314.278.684.289.88.410.613.776.782.788.7
21 tháng9.211.514.579.485.190.98.610.91477.583.789.8
22 tháng9.411.814.780.28691.98.711.114.378.484.690.8
23 tháng9.512158186.992.98.911.314.679.285.591.9
24 tháng9.712.215.381.787.893.9911.514.88086.492.9
25 tháng9.812.415.581.78894.29.211.715.18086.693.1
26 tháng1012.515.882.588.895.29.411.915.480.887.494.1
27 tháng10.112.716.183.189.696.19.512.115.781.588.395
28 tháng10.212.916.383.890.4979.712.31682.289.196
29 tháng10.413.116.684.591.297.99.812.516.282.989.996.9
30 tháng10.513.316.985.191.998.71012.716.583.690.797.7
31 tháng10.713.517.185.792.799.610.112.916.884.391.498.6
32 tháng10.813.717.486.493.4100.410.313.117.184.992.299.4
33 tháng10.913.817.686.994.1101.210.413.317.385.692.9100.3
34 tháng111417.887.594.810210.513.517.686.293.6101.1
35 tháng11.214.218.188.195.4102.710.713.717.986.894.4101.9
36 tháng11.314.318.388.796.1103.510.813.918.187.495.1102.7
3.5 tuổi1215.319.791.999.9107.811.61519.890.999107.2
4 tuổi12.716.321.294.9103.3111.712.316.121.594.1102.7111.3
4.5 tuổi13.417.322.797.8106.7115.51317.223.297.1106.2115.2
5 tuổi14.118.324.2100.7110119.213.718.224.999.9109.4118.9
5.5 tuổi1519.425.5103.4112.9122.414.619.126.2102.3112.2122
6 tuổi15.920.527.1106.1116125.815.320.227.8104.9115.1125.4
6.5 tuổi16.821.728.9108.7118.9129.11621.229.6107.4118128.6
7 tuổi17.722.930.7111.2121.7132.316.822.431.4109.9120.8131.7
7.5 tuổi18.624.132.6113.6124.5135.517.623.633.5112.4123.7134.9
8 tuổi19.525.434.7116127.3138.618.62535.8115126.6138.2
8.5 tuổi20.426.737118.3129.9141.619.626.638.3117.6129.5141.4
9 tuổi21.328.139.4120.5132.6144.620.828.241120.3132.5144.7
9.5 tuổi22.229.642.1122.8135.2147.6223043.8123135.5148.1
10 tuổi23.231.245125137.8150.523.331.946.9125.8138.6151.4
10.5 tuổi23.133.349.3127.3140.4153.523.134.752.8128.7141.8154.8
11 tuổi24.135.552.7129.7143.1156.624.53756.4131.7145158.3
11.5 tuổi25.437.556.3132.2146159.825.939.260134.7148.2161.7
12 tuổi26.839.859.9134.9149.1163.327.441.563.3137.6151.2164.9
12.5 tuổi28.442.363.5137.9152.416729.143.866.5140.2154167.8
13 tuổi30.44567.2141.2156170.930.846.169.4142.5156.4170.3
13.5 tuổi32.547.870.9144.5159.7174.832.548.372.1144.4158.6172.2
14 tuổi34.950.874.6147.8163.2178.634.250.374.5145.9159.8173.7
14.5 tuổi37.453.878.2150.8166.3181.835.952.176.5147.1160.9174.7
15 tuổi39.956.781.6153.4169184.637.453.778.3147.9161.7175.4
15.5 tuổi42.459.584.9155.5171.1186.838.75579.6148.5162.2175.9
16 tuổi44.762.187.9157.4172.9188.439.855.980.6148.9162.5176.1
16.5 tuổi46.864.490.7158.8174.2189.740.756.481.2149.2162.7176.2
17 tuổi48.666.393.2159.9175.2190.441.356.781.5149.5162.9176.2
17.5 tuổi49.967.895.3160.6175.8190.941.856.781.5149.7163176.3
18 tuổi50.968.997161.2176.1191.142.156.781.5149.8163.1176.3
18.5 tuổi   161.6176.4191.1   150163.1176.3
19 tuổi   161.9176.5191.1   150.1163.2176.2

Xem thêm

Tham gia Câu lạc bộ Nestlé Baby

Chỉ với 1 bước đăng ký đơn giản, bạn sẽ được cập nhật nhiều bí quyết giúp nuôi dạy con yêu ngày một khỏe mạnh và thông minh hơn.

  • Dinh dưỡng cho bé
  • Ứng dụng hữu ích
  • Hỏi đáp với chuyên gia của Nestlé
  • Ưu đãi hấp dẫn

Khởi đầu ngay!

Nội dung liên quan